Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
zinc oxide


noun
oxide of zinc;
a white powder used as a pigment or in cosmetics or glass or inks and in zinc ointment
Syn:
flowers of zinc, philosopher's wool, philosophers' wool
Hypernyms:
oxide
Substance Holonyms:
zinc white, Chinese white


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.